ford ranger raptorford explorerford ecosportford rangerford everestRanger Raptorford transitRanger Wildtrak 2.0 AT 4*4
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn trực tuyến
Kinh doanh
zalo
0939484879
Tư vấn trực tuyến
Kinh Doanh
zalo
0934890809
Video

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD CÁC LOẠI

1159 lượt xem
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE FORD CÁC LOẠI
Ford Bình Định giới thiệu thông số kỹ thuật các loại xe Ford đến qúy khách hàng, vì hiện tại nhiều khách hàng đang quan tâm đến thông số của xe ô tô Ford  để có thể nhiên cứu về những đặc tính kỹ thuật của từng loại  xe, những ưu điểm của xe để đưa ra quyết định chọn xe cho mình. 

 

1) THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC XE FORD ECOSPORT :

- Kích thước (D x R x C) : 4241 x 1765 x 1658 (mm)

- Kích thước khoảng sáng gầm xe :  (mm)

- Trọng lượng không tải :  (Kg)

- Trọng lượng toàn bộ :  (Kg)

 - Lốp xe trước và sau : 205 / 60 R16

- Kiểu động cơ : 1.5 L AT

- Dung tích bình nhiên liệu : 52 (lít)

2) THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC XE FORD TRANSIT :

- Kích thước (D x R x C) : 5780 x 2000 x 2360 (mm)

- Kích thước khoảng sáng gầm xe : 165 (mm)

- Trọng lượng không tải : 2455 (Kg)

- Trọng lượng toàn bộ : 3730 (Kg)

- Lốp xe trước và sau : 215 / 75 R16

 - Kiểu động cơ : 2.4L

- Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít) 

3) THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC XE FORD EVEREST :

- Kích thước (D x R x C) : 5062 x 1788 x 1826 (mm)

- Kích thước khoảng sáng gầm xe : 210 (mm)

- Trọng lượng không tải : 1896 (Kg) 4x2 XLT/1990 (Kg) 4x4 XLT / 1922 (Kg) 4x2 Limited

- Trọng lượng toàn bộ : 2607 (Kg) 4x2 XLT/2701 (Kg) 4x4 XLT / 2633 (Kg) 4x2 Limited

- Lốp xe trước và sau : 255 / 60 R18

- Kiểu động cơ : 

- Dung tích bình nhiên liệu : 71 (lít)

4) THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC XE FORD FIESTA :

- Kích thước (D x R x C) : 4291 x 1722 x 1496 (mm)

- Kích thước khoảng sáng gầm xe :  (mm)

- Trọng lượng không tải : 1107 (Kg) 1.4 MT/1153 (Kg) 1.6 Trend / 1140 (Kg) 1.6 Sport

- Trọng lượng toàn bộ :  (Kg) - Lốp xe trước và sau : 185/55 R15 - 195 / 50 R16 (hatchback 5 cửa)

- Kiểu động cơ : 1.4L / 1.6L (sedan 4 cửa) / 1.6L (hatchback 5 cửa)

- Dung tích bình nhiên liệu : 43 (lít)

5) THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC XE FORD FOCUS :

- Kích thước (D x R x C) : 4534 x 1823 x 1484 (mm)

- Kích thước khoảng sáng gầm xe :  (mm)

- Trọng lượng không tải :  (Kg)

- Trọng lượng toàn bộ :  (Kg)

- Lốp xe trước và sau : 205 / 60 R16 - 215 / 50 R17

- Kiểu động cơ : 1.6 / 2.0

- Dung tích bình nhiên liệu : 55 (lít)

6) THÔNG SỐ KÍCH THƯỚC XE FORD RANGER :

- Kích thước (D x R x C) :

5351 x 1850 x 1848 (mm) AT 4x2

5351 x 1850 x 1821 (mm) XLT 4x4

5274 x 1850 x 1815 (mm) XLS 4x2

5110 x 1850 x 1815 (mm) MT 4x4

5362 x 1860 x 1848 (mm) WILTRACK 3.2L AT 4X4

5362 x 1860 x 1815 (mm)XLT 2.2L 4×4 MT

- Kích thước khoảng sáng gầm xe : 200 (mm)

- Trọng lượng không tải :

1980 (Kg) / AT 4x2

2029 (Kg) / XLT 4x4 MT

1918 (Kg) / XLS 4x2 AT                                           

1884 (Kg) / XLS 4x2 MT                                           

1959 (Kg) / BASE 4x4 MT                                           

1856 (Kg) / BASE 4x4 CHASSIS MT

- Trọng lượng toàn bộ : 6350 (Kg)

- Lốp xe trước và sau : 265 / 60 R18 -  265 / 65 R17- 255 / 70 R16

- Kiểu động cơ : 

- Dung tích bình nhiên liệu : 80 (lít)



 

Gửi phản hồi

 

^ Về đầu trang