ford TourneoFord ranger raptorford explorerford ecosportford rangerford everestRanger Raptorford transitRanger Wildtrak 2.0 AT 4*4
Hỗ trợ trực tuyến
Tư vấn trực tuyến
Kinh doanh
zalo
0939484879
Video

    Thông số kỹ thuật Ranger XLT 2.2L 4x4 AT

    1239 lượt xem
    Thông số kỹ thuật Ranger XLT 2.2L 4x4 AT
    Ford Ranger 2019 các phiên bản XL/XLS/XLT có các thông số kích thước, động cơ và hộp số không thay đổi so với phiên bản cũ. Ở các trang bị tính năng, các phiên bản Ranger XL/XLS/XLS được trang bị ở mức cơ bản đáp ứng nhu cầu sử dụng cho khách hàng chú trọng tính thực dụng cho khách hàng.

    Ford Ranger 2018-2019 được bán tại Việt Nam với 10 lựa chọn màu sắc Trắng - Cam - Đỏ - Xanh - Xanh thiên thanh - Đen - Bạc - Xám -Vàng cát - Đỏ đậm. Xe được nhập khẩu từ Thái Lan với 7 lựa chọn phiên bản. Có 2 phiên bản XLT số tự động và số sàn 6 cấp 

    ranger XLT 2.2L 4x4 AT

    Sau đây là thông số của Ranger XLT :

    Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm dúc 17 inch

    Cỡ lốp / Tire size : 265/ 60R18

    Phanh sau / Rear Brake : Tang trống / Drum brake

    Phanh trước  / Front Brake : phanh đĩa / Disk brake

    Hệ thống treo / Suspension System :

    Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Nhíp + ống giảm chấn

    Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ , ống giảm chấn

    Kích thước và trọng lượng :

    Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 3220

    Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x1830

    Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity : 80 lít

    Trang thiết bị an toàn / Safety Features  

    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : cảm biến sau

    Camera lùi / Rear View Camera : không

    Hệ thống cân bằng điện tử / Electronic Stability Program ( ESP ) : có

    Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường : không

    Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation : không

    Hệ thống chống bó cứng phanh và phân phối lực phanh điện tử / ABS và EBD : có

    Hệ thống chống trộm / Anti Theft System : không

    Hệ thống khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : có

    Hệ thống hỡ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist : có

    Hệ thống hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists : có

    Hệ thống kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System : không

    Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control : có

    Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control : có

    Túi khí bên / Side Airbags : không

    Túi khí phía trước / Driver and Passenger Aribags : có

    Túi Khí dọc hai bên trần xe / Curtain Aribags : không

    Trang thiết bị trong xe / Interior

    Bản đồ dẫn đường / Navigation System : không

    Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry : không

    SYNC System : Điều khiển giọng nói SYNC Gen 1  

    Cửa kính điều khiển điện / Power Window : có

    Ghế lái trước / Front Driver Seat : chỉnh tay 6 hướng

    Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập có tựa đầu

    Gương chiếu hậu sau / Interior rear view : chỉnh tay điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm

    Hệ thống âm thanh / Audio System : AM/FM/CD/MP3/iPod/USB/Bluetooth , 6 loa

    Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise : Không

    Khởi động bằng nút bấm / Power Push Star : Không

    Tay lái / Steering Wheel : bọc da

    Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ cao cấp

    Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning : chỉnh tay

    Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control Steering Wheel : có

    Trang thiết bị ngoại thất / Exterior

    Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor : có

    Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror : điều chỉnh điện , gập điện

    Hệ thống đèn chiếu sáng trước / Headlamp : HID Projector tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sang

    Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp : Không

    Đèn sương mù / Front Fog lamp : có

    Động cơ và tính năng vận hành / Power and Perfomance

    Công suất cực đại (PS/ vòng/phút) / Max Power (PS/rpm) : 160 (118 KW) / 3200

    Dung tích xi lanh / Displacement ( CC ) : 2198

    Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Hai cầu chủ động 4x4

    Hộp số / Transmission : Số tự động 6 cấp ( 6 speed AT )

    Khóa vi sai cầu sau / Rear e-locking Differenntial : có

    Mô men xoắn cực đại ( Nm/ Vòng/phút ) / Maxtorque ( Nm/rpm ) : 385/ 1600-2500

    Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện / EPAS

    Động cơ / Engine Type : TDCi Turbo Diesel 2.2 L

     

     

     

    Gửi phản hồi

     

    ^ Về đầu trang
     
     
     
    Thiết kế website