Ford Territory Platinum 2026: SUV 5 chỗ, động cơ xăng 1.5L EcoBoost tăng áp công suất 160 PS, mô-men xoắn 248 Nm, hộp số tự động 7 cấp, dẫn động một cầu (4×2). Kích thước 4.685 x 1.935 x 1.706 mm, mâm 19 inch, 6 túi khí, giá niêm yết 916 triệu đồng đã gồm VAT.
Bảng thông số kỹ thuật Ford Territory Platinum đầy đủ
Bảng dưới đây gom các thông số cốt lõi của Territory Platinum 1.5L AT, kèm cột giải thích ý nghĩa khi dùng xe hằng ngày.
| Hạng mục | Thông số | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Kiểu thân xe | SUV 5 chỗ | Phù hợp gia đình nhỏ, ưu tiên không gian ngồi thoải mái thay vì hàng ghế thứ ba |
| Động cơ | Xăng 1.5L EcoBoost tăng áp, I4, phun xăng trực tiếp | Dung tích nhỏ nhưng có tăng áp, cân bằng giữa lực kéo và chi phí nhiên liệu |
| Công suất cực đại | 160 PS (118 kW) tại 5.400–5.700 vòng/phút | Đủ dùng cho nhu cầu đi phố và đường trường |
| Mô-men xoắn cực đại | 248 Nm tại 1.500–3.500 vòng/phút | Lực kéo có sẵn từ vòng tua thấp, giúp xe bốc hơn khi vượt hoặc lên dốc cầu |
| Hộp số | Tự động 7 cấp | Chuyển số liền mạch, giảm giật khi đi tốc độ thấp |
| Dẫn động | Một cầu (4×2) | Cấu hình tối ưu cho đường đô thị, chi phí bảo dưỡng gọn hơn xe hai cầu |
| Chế độ lái | Nhiều chế độ lái tùy chọn | Đổi đặc tính ga và hộp số theo điều kiện đường và nhu cầu |
| Trợ lực lái | Điện | Vô-lăng nhẹ khi quay đầu, đỗ xe trong ngõ hẹp |
| Tiêu thụ nhiên liệu (tổ hợp) | 7,40 L/100 km | Số liệu công bố của Ford, mức thực tế thay đổi theo giao thông và cách lái |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Dùng được xăng RON 95-V hoặc xăng sinh học Euro 5 lên đến E10 |
Territory Platinum có kích thước tổng thể dài x rộng x cao 4.685 x 1.935 x 1.706 mm, chiều dài cơ sở 2.726 mm và khoảng sáng gầm 190 mm, thuộc nhóm SUV cỡ C.
| Kích thước | Thông số | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao | 4.685 x 1.935 x 1.706 mm | Thân xe rộng, tạo cảm giác vững và khoang cabin thoáng ở hàng ghế sau |
| Chiều dài cơ sở | 2.726 mm | Trục cơ sở dài là nền tảng cho không gian để chân hàng ghế sau |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm | Thoải mái qua gờ giảm tốc, vỉa hè và đoạn đường ngập nhẹ |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.680 mm | Chỉ số cần cân nhắc khi quay đầu ở đường nhỏ, hầm chung cư |
| Mâm xe | Hợp kim 19 inch | Ngoại hình thể thao hơn các bản Titanium và Trend dùng mâm 18 inch |
Territory Platinum trang bị cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, màn hình giải trí cảm ứng 12,3 inch, hệ thống âm thanh 10 loa kèm ampli rời và ghế da thông gió hàng ghế trước. Đây là nhóm trang bị tạo ra khác biệt rõ nhất so với các phiên bản thấp hơn.
| Trang bị | Thông số | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Bảng đồng hồ | 12,3 inch | Hiển thị thông tin lái trực quan, dễ quan sát |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng trung tâm 12,3 inch | Kết hợp cụm đồng hồ thành màn hình đôi liền mạch |
| Kết nối | Apple CarPlay và Android Auto không dây | Lên xe là kết nối, không cần cắm cáp |
| Sạc điện thoại | Sạc không dây | Gọn gàng, tiện khi đi hằng ngày |
| Âm thanh | 10 loa cao cấp kèm ampli rời | Chất âm vòm, các bản còn lại chỉ có 6 hoặc 8 loa |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng, lọc không khí cao cấp | Người lái và hành khách chỉnh nhiệt độ riêng, phù hợp mùa nóng và nồm ẩm ở miền Bắc |
| Ghế ngồi | Da cao cấp họa tiết kim cương, hàng ghế trước thông gió | Giảm bí bách khi ngồi lâu trong ngày nắng |
| Chỉnh ghế | Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế phụ chỉnh điện 4 hướng | Dễ tìm tư thế lái phù hợp cho nhiều người dùng chung xe |
| Tiện ích khác | Khởi động nút bấm, khởi động từ xa, cửa hậu đóng/mở điện, đèn nội thất đa màu, ốp bậc cửa phát sáng | Nhóm tiện nghi hướng đến trải nghiệm cao cấp hằng ngày |
| Gương chiếu hậu trong | Gương điện tử tích hợp camera | Giữ tầm nhìn phía sau rõ khi hàng ghế sau chất nhiều đồ |
Territory Platinum có 6 túi khí cùng bộ hỗ trợ lái Ford Co-Pilot360 gồm camera 360, phanh khẩn cấp, cảnh báo lệch làn, kiểm soát hành trình thích ứng và Hỗ trợ lái thông minh khi ùn tắc. Tính năng cuối chỉ có trên bản Platinum.
| Trang bị an toàn | Có/Không | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Túi khí | 6 túi khí | Bảo vệ người ngồi trong các tình huống va chạm |
| Hỗ trợ lái thông minh khi ùn tắc | Có (độc quyền bản Platinum) | Giảm mệt mỏi khi kẹt xe giờ cao điểm ở Hà Nội |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | Có | Tự giữ khoảng cách với xe phía trước khi chạy đường trường |
| Cảnh báo va chạm phía trước và hỗ trợ phanh khẩn cấp (FCW & AEB) | Có | Cảnh báo và hỗ trợ phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm |
| Cảnh báo lệch làn (LDW) và hỗ trợ duy trì làn đường (LKA) | Có | Hữu ích khi đi cao tốc hoặc cung đường dài |
| Cảnh báo điểm mù và cảnh báo xe cắt ngang | Có | Hỗ trợ khi chuyển làn và lùi xe ra khỏi chỗ đỗ |
| Camera 360 và cảm biến đỗ xe trước/sau | Có | Dễ đỗ xe ở bãi chật, hầm chung cư |
| Kiểm soát áp suất lốp (TPMS) | Có | Cảnh báo sớm khi lốp non hơi hoặc suy giảm áp suất |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.